1
Chuẩn bị dụng cụ và nguồn nước
- Dụng cụ: Bình phun, xilanh hoặc cốc đong chia vạch (để đo chính xác số ml).
- Nguồn nước: Dùng nước giếng trong hoặc nước mưa.
- Lưu ý: Tuyệt đối không dùng nước máy dính clo hoặc nước phèn mặn vì sẽ làm mất hoạt tính của tinh dầu và gây kết tủa.
2
Pha loãng Enzyme dứa (PE)
- Đong nước: Đổ đầy lượng nước sạch cần dùng vào bình phun.
- Tỷ lệ: Đong Enzyme dứa (PE) theo tỷ lệ khuyến cáo của loại PE bạn dùng (thường từ 1 – 2 ml cho 1 lít nước).
- Thực hiện: Đổ Enzyme dứa (PE) vào bình nước trước, lắc nhẹ cho hòa tan hoàn toàn.
3
Thêm chế phẩm SaveSoil-Fertipest vào hỗn hợp
- Định lượng: Chọn tỷ lệ SaveSoil-Fertipest phù hợp với thể trạng của vườn:
| Mục đích sử dụng | Liều lượng (trên 1 lít nước) | Tần suất |
|---|---|---|
| Phòng ngừa | 2 ml | 7 – 10 ngày/lần |
| Trị sâu bệnh | 3 – 4 ml | 3 ngày/lần (tối đa 2 lần liên tiếp) |
- Thực hiện: Đổ trực tiếp SaveSoil-Fertipest vào bình nước đã có sẵn Enzyme dứa (PE), lắc hoặc khuấy đều.
Kiểm tra chất lượng dung dịch
- Độ trong: Dung dịch sau khi pha xong phải đạt độ đồng nhất và trong suốt.
- Dấu hiệu lỗi: Nếu hỗn hợp bị đục ngầu, kết tủa hoặc tách lớp, nguyên nhân có thể do nước bị nhiễm phèn/clo hoặc nồng độ enzyme quá đặc.
- Mẹo: Phun thử nghiệm trên một vài nhánh cây trước khi phun diện rộng nếu bạn mới phối hợp lần đầu.
Tiến hành phun tưới
- Thời điểm: Chỉ phun vào sáng sớm (trước khi nắng lên) hoặc chiều mát.
- Kỹ thuật: Phun áp lực sương, ướt đẫm và đều từ ngọn xuống gốc, chú ý phun kỹ mặt dưới của lá.
- Thời gian sử dụng: Phun hết dung dịch ngay trong ngày, không để thừa qua đêm.
Ghi nhớ: Tần suất phun áp dụng theo đúng mục đích sử dụng — xem bảng liều lượng ở Bước 3.
Thành phần của SaveSoil-Fertipest 21
| Thành phần chính | Nguồn gốc / Chi tiết | Vai trò đối với cây trồng và sâu bệnh |
|---|---|---|
| Capsaicin | Chiết xuất từ hạt và quả ớt | Gây bỏng rát, xua đuổi côn trùng, sâu bọ, định vị vật ký sinh |
| Hỗn hợp tinh dầu | Các loại tinh dầu tự nhiên | Tạo màng bám dính, gây ngạt côn trùng, tăng hiệu quả bám thuốc |
| Vi sinh & Khoáng chất | Men vi sinh (EM) & vi lượng | Hỗ trợ phân hủy hữu cơ, tăng sức đề kháng tự nhiên cho cây |
Đối tượng phòng trừ trên cây chè
| Đối tượng | Cơ chế tác động |
|---|---|
| Bọ trĩ (rầy lửa) | Làm xua đuổi bọ trưởng thành, ngăn chặn việc chích hút nhựa lá và đẻ trứng. |
| Nhện đỏ | Gây mất diệp lục (lá bạc màu, phồng rộp). Tinh dầu ớt gây ức chế khả năng di chuyển và sinh sản của nhện. |
| Rệp sáp, rệp muội | Bám chích nhựa. Hoạt chất cay làm rệp ngạt thở và rụng khỏi thân cây. |
| Sâu xanh, sâu ăn lá | Vị cay khiến sâu non và sâu trưởng thành chán ăn, bỏ đi hoặc chết do trúng độc tiếp xúc. |
Trang bị an toàn cho người
- Khẩu trang: Bắt buộc đeo khẩu trang khi pha và phun để tránh hít phải hơi, sương thuốc.
- Che mặt, che mũi: Dùng kính hoặc mặt nạ che mặt và che mũi, hạn chế tiếp xúc vào niêm mạc (mắt, mũi, miệng) trong suốt quá trình phun.
- Hướng gió: Không đứng ngược chiều gió khi phun — luôn phun xuôi theo chiều gió để tránh dung dịch bay ngược vào người.
- Khi tiếp xúc trực tiếp: Nếu da, mắt hoặc niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với dung dịch, rửa ngay bằng nước sạch.
Lưu ý an toàn tuyệt đối
- Không phối trộn: Không được tự ý cho thêm dầu khoáng vào quy trình này để tránh hiện tượng cháy lá.
- Thời gian cách ly: Không sử dụng trong vòng 02 ngày trước ngày thu hái để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Theo dõi & đánh giá hiệu quả
- Chụp hình / quay clip: Ghi lại hình ảnh hoặc video khu vườn trước khi phun và sau khi phun — nên chụp cùng một góc, cùng vị trí để dễ so sánh.
- Thời điểm ghi hình: Chụp ngay trước khi phun, sau đó chụp lại sau khoảng 3 – 7 ngày để thấy rõ hiệu quả.
- Gửi đánh giá: Gửi hình ảnh/video qua Zalo số 0976911896 để được hỗ trợ đánh giá hiệu quả và tư vấn điều chỉnh liều lượng nếu cần.